베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hộ dân" (1)
hộ dân
영어
명사household
Mỗi hộ dân có một mã số riêng.
Each household has a unique code.
관련 단어 "hộ dân" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hộ dân" (6)
Mỗi hộ dân có một mã số riêng.
Each household has a unique code.
Vị vua đã cai trị đất nước một cách công bằng và mang lại sự thịnh vượng cho dân chúng.
The king ruled the country justly and brought prosperity to the people.
Hàng trăm hộ dân đang khẩn trương di dời.
Hundreds of households are urgently relocating.
Các hộ dân sẽ được tái định cư sau dự án.
Households will be resettled after the project.
Hành động đó gây nguy hiểm cho dân thường.
That action endangers civilians.
Họ dằn vặt vì cảm giác tội lỗi.
They tormented themselves with guilt.
